13:01 15/04/2026

1. Đoạn tôi viết:
"nhìn vào bức tranh tôi thấy có 5 người đang đứng trong phòng họp. Họ mặc rất lịch sự và trang trọng. một người phụ nữ đang viết kế hoạch lên 1 cái bảng màu đen, trên đó có dán nhiều flashcard. những người khác đang chăm chú nhìn lên bảng trong khi cầm máy tính bảng hoặc cầm bút và sổ. Phía sau họ có 1 cái bảng màu trắng. không khí ở đó rất vui vẻ và thân thiện. Tôi đoán họ đang họp và lên kế hoạch cho công việc tiếp theo. "
2. AI góp ý
"flashcard" trong tiếng Anh thường dùng để học từ vựng — trong ngữ cảnh họp nhóm IT thì gọi là sticky notes hoặc post-it notes sẽ tự nhiên hơn.
"lịch sự và trang trọng" — bạn có thể dùng business casual vì họ không mặc vest hay cà vạt, chỉ mặc khá gọn gàng thôi.
Bảng màu đen có ba cột To Do / Doing / Done — đây là Kanban board, một từ rất phổ biến trong IT, bạn nên thêm vào.
Bạn chưa nhắc đến whiteboard phía sau bên trái cũng có chữ và sticky note — thêm vào sẽ mô tả đầy đủ hơn.
"Trong bức ảnh, tôi có thể thấy năm người đang đứng trong một phòng họp. Họ mặc theo phong cách business casual — gọn gàng nhưng không quá trang trọng. Một người phụ nữ đang viết lên một bảng Kanban màu đen, bảng được chia thành ba cột: To Do, Doing và Done. Trên bảng có rất nhiều sticky note đủ màu sắc. Những người còn lại đang chú ý nhìn lên bảng, trong khi tay cầm máy tính bảng hoặc cầm bút và sổ tay. Phía sau bên trái, có một bảng trắng với một số ghi chú trên đó. Không khí trong phòng trông rất vui vẻ và năng động. Tôi nghĩ họ đang họp sprint planning hoặc standup meeting."
3. Tôi dịch
in this picture, i can see 5 people standing in a meeting room. they are wearing business casual. one woman is writing plan on a black kanban board that have 3 section: Todo, doing and done. There are many colors sticky note on the board. others people is focusing on the board while holding ipad or pen and notebook. on the left behind them, there is a white board which notes on that. the atmosphere look very friendly and happy. i think they are in sprint planning or standup meeting
4.[AI] Lỗi ngữ pháp cần sửa:

Tổng kết:
Lỗi chủ yếu là chia động từ (have/has, look/looks) và danh từ số nhiều — đây là lỗi rất phổ biến và dễ sửa. Nội dung và từ vựng của bạn đã rất tốt rồi!

1. Đoạn tôi viết:
"nhìn vào bức tranh tôi thấy có 5 người đang đứng trong phòng họp. Họ mặc rất lịch sự và trang trọng. một người phụ nữ đang viết kế hoạch lên 1 cái bảng màu đen, trên đó có dán nhiều flashcard. những người khác đang chăm chú nhìn lên bảng trong khi cầm máy tính bảng hoặc cầm bút và sổ. Phía sau họ có 1 cái bảng màu trắng. không khí ở đó rất vui vẻ và thân thiện. Tôi đoán họ đang họp và lên kế hoạch cho công việc tiếp theo. "
2. AI góp ý
"flashcard" trong tiếng Anh thường dùng để học từ vựng — trong ngữ cảnh họp nhóm IT thì gọi là sticky notes hoặc post-it notes sẽ tự nhiên hơn.
"lịch sự và trang trọng" — bạn có thể dùng business casual vì họ không mặc vest hay cà vạt, chỉ mặc khá gọn gàng thôi.
Bảng màu đen có ba cột To Do / Doing / Done — đây là Kanban board, một từ rất phổ biến trong IT, bạn nên thêm vào.
Bạn chưa nhắc đến whiteboard phía sau bên trái cũng có chữ và sticky note — thêm vào sẽ mô tả đầy đủ hơn.
"Trong bức ảnh, tôi có thể thấy năm người đang đứng trong một phòng họp. Họ mặc theo phong cách business casual — gọn gàng nhưng không quá trang trọng. Một người phụ nữ đang viết lên một bảng Kanban màu đen, bảng được chia thành ba cột: To Do, Doing và Done. Trên bảng có rất nhiều sticky note đủ màu sắc. Những người còn lại đang chú ý nhìn lên bảng, trong khi tay cầm máy tính bảng hoặc cầm bút và sổ tay. Phía sau bên trái, có một bảng trắng với một số ghi chú trên đó. Không khí trong phòng trông rất vui vẻ và năng động. Tôi nghĩ họ đang họp sprint planning hoặc standup meeting."
3. Tôi dịch
in this picture, i can see 5 people standing in a meeting room. they are wearing business casual. one woman is writing plan on a black kanban board that have 3 section: Todo, doing and done. There are many colors sticky note on the board. others people is focusing on the board while holding ipad or pen and notebook. on the left behind them, there is a white board which notes on that. the atmosphere look very friendly and happy. i think they are in sprint planning or standup meeting
4.[AI] Lỗi ngữ pháp cần sửa:

Tổng kết:
Lỗi chủ yếu là chia động từ (have/has, look/looks) và danh từ số nhiều — đây là lỗi rất phổ biến và dễ sửa. Nội dung và từ vựng của bạn đã rất tốt rồi!
12:21 16/04/2026

1. Đoạn tôi viết ( rất lủng củng )
Nhìn vào bức tranh, tôi thấy có 2 người đang ngồi làm việc. người đang chỉ vào màn hình máy tính.
người phụ nữ cũng đang nhìn vào màn hình, cô ấy đang cười. Có 3 màn hình máy tính ở trên bàn. Tôi
đoán ho là lập trình viên, vì trên màn hình có rất nhiều dòng code. Xung quanh là bàn, ghế. Có vẻ như họ đang trong
giờ làm việc tại văn phòng. Không khí ở đó rất vui vẻ, thân thiện
2. Còn đây là AI sửa lại :
Trong bức ảnh, tôi thấy có hai người đang ngồi làm việc trước màn hình máy tính. Một người đàn ông đang chỉ tay vào màn hình và giải thích điều gì đó. Người phụ nữ ngồi bên cạnh cũng đang nhìn vào màn hình và mỉm cười. Trên bàn có ba màn hình lớn hiển thị nhiều dòng code, vì vậy tôi đoán họ là lập trình viên. Xung quanh có nhiều bàn và ghế văn phòng, ánh đèn trên trần chiếu thẳng xuống bàn làm việc. Có vẻ như họ đang trong giờ làm việc và đang cùng nhau xem xét hoặc debug một đoạn code. Không khí ở đó trông rất vui vẻ và thân thiện
3. Tôi viết
In the picture, i can see two people working in front of screen. the man is pointing at screen while explaining somthing. The woman is sitting next to the man, she is looking at screen as well while smiling. On the desk, there are 3 screens that show codes, so i guest they are Programer. Around them, there are tables and chairs, the light is shining to desk. It seems they are in working time and consider or debug the code together. The atmostphere looks very friendly and happy.
4. AI viết
In this picture, I can see two people sitting and working in front of computer screens. A man is pointing at the screen and explaining something. The woman sitting next to him is also looking at the screen and smiling. On the desk, there are three large monitors displaying many lines of code, so I think they are developers. Around them, there are several desks and office chairs, and a light is hanging from the ceiling above their workstation. It seems like they are in the middle of a working session, reviewing or debugging a piece of code together. The atmostphere looks very friendly and cheerful.
5. AI nhận xét và lỗi cần sửa
| Bạn viết | Nên sửa | Lý do |
|---|---|---|
| two peope | two people | lỗi chính tả |
| pointing at screen | pointing at the screen | cần mạo từ the |
| explaining somthing | explaining something | lỗi chính tả |
| looking at screen | looking at the screen | cần mạo từ the |
| show codes | show lines of code | code là uncountable noun |
| i guest | I guess | lỗi chính tả, và I luôn viết hoa |
| Programer | developers | lỗi chính tả, developer tự nhiên hơn |
| the light is shining to desk | a light is hanging above the desk | shining to không tự nhiên |
| consider or debug | reviewing or debugging | consider không đúng nghĩa ở đây |
| atmostphere | atmosphere | lỗi chính tả |
Bản đã sửa hoàn chỉnh:
"In the picture, I can see two people working in front of screens. The man is pointing at the screen while explaining something. The woman is sitting next to the man, she is looking at the screen as well while smiling. On the desk, there are 3 screens that show lines of code, so I guess they are developers. Around them, there are tables and chairs, and a light is hanging above the desk. It seems they are in working hours, reviewing or debugging the code together. The atmosphere looks very friendly and happy."
Nhận xét tổng quan:
Lỗi chủ yếu là chính tả và mạo từ the — nội dung và cấu trúc câu của bạn đã rất tốt. Nếu sửa được hai điểm này thì đoạn văn gần như hoàn chỉnh!
Friendly và happy thường dùng để mô tả người, không phải atmosphere. Dùng cho atmosphere nghe hơi gượng.
Các tính từ tự nhiên hơn để mô tả atmosphere:
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cheerful | vui vẻ, phấn khởi | The atmosphere looks cheerful |
| positive | tích cực | The atmosphere feels very positive |
| relaxed | thoải mái | The atmosphere seems relaxed |
| collaborative | hợp tác, cởi mở | The atmosphere looks collaborative |
| energetic | năng động | The atmosphere feels energetic |
| comfortable | dễ chịu | The atmosphere looks comfortable |
6. đặt câu hỏi
- tại sao không được dùng "show codes" mà phải dùng "show lines of code" ?
Vì code là danh từ không đếm được!

1. Đoạn tôi viết ( rất lủng củng )
Nhìn vào bức tranh, tôi thấy có 2 người đang ngồi làm việc. người đang chỉ vào màn hình máy tính.
người phụ nữ cũng đang nhìn vào màn hình, cô ấy đang cười. Có 3 màn hình máy tính ở trên bàn. Tôi
đoán ho là lập trình viên, vì trên màn hình có rất nhiều dòng code. Xung quanh là bàn, ghế. Có vẻ như họ đang trong
giờ làm việc tại văn phòng. Không khí ở đó rất vui vẻ, thân thiện
2. Còn đây là AI sửa lại :
Trong bức ảnh, tôi thấy có hai người đang ngồi làm việc trước màn hình máy tính. Một người đàn ông đang chỉ tay vào màn hình và giải thích điều gì đó. Người phụ nữ ngồi bên cạnh cũng đang nhìn vào màn hình và mỉm cười. Trên bàn có ba màn hình lớn hiển thị nhiều dòng code, vì vậy tôi đoán họ là lập trình viên. Xung quanh có nhiều bàn và ghế văn phòng, ánh đèn trên trần chiếu thẳng xuống bàn làm việc. Có vẻ như họ đang trong giờ làm việc và đang cùng nhau xem xét hoặc debug một đoạn code. Không khí ở đó trông rất vui vẻ và thân thiện
3. Tôi viết
In the picture, i can see two people working in front of screen. the man is pointing at screen while explaining somthing. The woman is sitting next to the man, she is looking at screen as well while smiling. On the desk, there are 3 screens that show codes, so i guest they are Programer. Around them, there are tables and chairs, the light is shining to desk. It seems they are in working time and consider or debug the code together. The atmostphere looks very friendly and happy.
4. AI viết
In this picture, I can see two people sitting and working in front of computer screens. A man is pointing at the screen and explaining something. The woman sitting next to him is also looking at the screen and smiling. On the desk, there are three large monitors displaying many lines of code, so I think they are developers. Around them, there are several desks and office chairs, and a light is hanging from the ceiling above their workstation. It seems like they are in the middle of a working session, reviewing or debugging a piece of code together. The atmostphere looks very friendly and cheerful.
5. AI nhận xét và lỗi cần sửa
| Bạn viết | Nên sửa | Lý do |
|---|---|---|
| two peope | two people | lỗi chính tả |
| pointing at screen | pointing at the screen | cần mạo từ the |
| explaining somthing | explaining something | lỗi chính tả |
| looking at screen | looking at the screen | cần mạo từ the |
| show codes | show lines of code | code là uncountable noun |
| i guest | I guess | lỗi chính tả, và I luôn viết hoa |
| Programer | developers | lỗi chính tả, developer tự nhiên hơn |
| the light is shining to desk | a light is hanging above the desk | shining to không tự nhiên |
| consider or debug | reviewing or debugging | consider không đúng nghĩa ở đây |
| atmostphere | atmosphere | lỗi chính tả |
Bản đã sửa hoàn chỉnh:
"In the picture, I can see two people working in front of screens. The man is pointing at the screen while explaining something. The woman is sitting next to the man, she is looking at the screen as well while smiling. On the desk, there are 3 screens that show lines of code, so I guess they are developers. Around them, there are tables and chairs, and a light is hanging above the desk. It seems they are in working hours, reviewing or debugging the code together. The atmosphere looks very friendly and happy."
Nhận xét tổng quan:
Lỗi chủ yếu là chính tả và mạo từ the — nội dung và cấu trúc câu của bạn đã rất tốt. Nếu sửa được hai điểm này thì đoạn văn gần như hoàn chỉnh!
Friendly và happy thường dùng để mô tả người, không phải atmosphere. Dùng cho atmosphere nghe hơi gượng.
Các tính từ tự nhiên hơn để mô tả atmosphere:
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cheerful | vui vẻ, phấn khởi | The atmosphere looks cheerful |
| positive | tích cực | The atmosphere feels very positive |
| relaxed | thoải mái | The atmosphere seems relaxed |
| collaborative | hợp tác, cởi mở | The atmosphere looks collaborative |
| energetic | năng động | The atmosphere feels energetic |
| comfortable | dễ chịu | The atmosphere looks comfortable |
6. đặt câu hỏi
- tại sao không được dùng "show codes" mà phải dùng "show lines of code" ?
Vì code là danh từ không đếm được!
06:43 17/04/2026

🌄 Phiên bản nâng cao (IELTS Speaking style – tiếng Việt)
Trong bức tranh này, tôi có thể thấy một cô gái đang ngồi một mình trên một bến tàu gỗ và lặng lẽ ngắm cảnh thiên nhiên trước mặt. Cô ấy có mái tóc dài, đội một chiếc mũ và mặc áo sơ mi màu xanh, trông rất thư giãn và thoải mái. Tôi nghĩ cô ấy đang tận hưởng một khoảng thời gian yên tĩnh cho riêng mình.
Bên cạnh cô gái có một chiếc máy ảnh, một quyển sổ, một cốc cà phê và một chiếc ba lô. Những đồ vật này khiến tôi cảm giác như cô ấy đang trong một chuyến du lịch hoặc một chuyến khám phá thiên nhiên. Có lẽ cô ấy thích chụp ảnh hoặc ghi lại những trải nghiệm đáng nhớ trong chuyến đi của mình. Ở phía bên phải còn có một vài bông hoa nhỏ, làm cho khung cảnh trở nên tươi sáng và sống động hơn.
Phía trước cô là một mặt hồ rất yên tĩnh. Tôi có thể nhìn thấy một vài con vịt đang bơi nhẹ nhàng trên mặt nước, tạo cảm giác rất thanh bình. Ở phía xa xa, có nhiều cây xanh, những ngọn núi cao phủ tuyết và một căn nhà gỗ nhỏ nằm gần bờ hồ, bên cạnh đó có một chiếc thuyền đang neo lại. Ngoài ra, trên bầu trời còn có một vài con chim đang bay lượn, làm cho bức tranh trở nên sinh động hơn.
Nhìn chung, toàn bộ khung cảnh mang lại cho tôi cảm giác rất yên bình, thư giãn và gần gũi với thiên nhiên. Cá nhân tôi nghĩ rằng cô gái đang tận hưởng một chuyến du lịch một mình để nghỉ ngơi và tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống.
Tôi dịch:
in the picture, I can see a girl sitting lonely on a wooden dock and viewing nature ahead. She has long hair and wearing a hat and a blue shirt, it looks very relax and comfortable. I think she is enjoying the quiet time for own her
next to her, there is a camera, a note book, a cup of coffe and a bag. These things make me feel that she is in a tour or nature discovery. it seems she like taking photograph or note memorable experience in her adventure. on the left her, there are serveral small flowers that make the _____ (không rõ)
in front of her is a calm lake. I can see serveral ducks swimming on the water, that make me feel peaceful. On the beyond, there are trees, mountains covered by snow and a house is neare the lake and next to it has a boat parking. further more, on the sky has server birds flying. All things make the sence more lively.
Overral, the sence make me feel very peaceful, relax and more closer with nature. Personally, I think the girl is enjoying a tour alone to rest and find the balance in life.
🌟 Phiên bản hoàn chỉnh sau khi chỉnh (chuẩn Speaking 6.5)
Bạn có thể đọc luyện như một đoạn mẫu:
In the picture, I can see a girl sitting alone on a wooden dock and enjoying the natural scenery in front of her. She has long hair and is wearing a hat and a blue shirt. She looks very relaxed and comfortable. I think she is enjoying some quiet time for herself.
Next to her, there is a camera, a notebook, a cup of coffee, and a backpack. These things make me feel that she is on a trip or exploring nature. It seems that she likes taking photographs or writing down memorable experiences during her trip. On her left, there are several small flowers that make the scene look more colorful and lively.
In front of her is a calm lake. I can see several ducks swimming on the water, which makes me feel peaceful. In the distance, there are trees and mountains covered with snow. There is also a house near the lake, and next to it there is a small boat anchored nearby. Furthermore, there are several birds flying in the sky. All these things make the scene more lively.
Overall, the scene makes me feel very peaceful, relaxed, and closer to nature. Personally, I think the girl is enjoying a solo trip to relax and find balance in her life.
✏️ Sửa trực tiếp đoạn của bạn (giữ tối đa cấu trúc bạn viết)
Đoạn 1 (đã chỉnh)
Bạn viết:
in the picture, I can see a girl sitting lonely on a wooden dock and viewing nature ahead.
Sửa:
👉 In the picture, I can see a girl sitting alone on a wooden dock and enjoying the natural scenery in front of her.
❗ lỗi:
- lonely ❌ → alone ✅ (lonely = cảm giác cô đơn)
- viewing nature ahead ❌ không tự nhiên
- enjoying the natural scenery ✅ tự nhiên hơn
Bạn viết:
She has long hair and wearing a hat and a blue shirt, it looks very relax and comfortable.
Sửa:
👉 She has long hair and is wearing a hat and a blue shirt. She looks very relaxed and comfortable.
❗ lỗi:
- thiếu is
- relax (verb) ❌ → relaxed (adj) ✅
- câu nối sai → nên tách
Bạn viết:
I think she is enjoying the quiet time for own her
Sửa:
👉 I think she is enjoying some quiet time for herself.
❗ lỗi:
- for own her ❌
- correct: for herself ✅
Đoạn 2
Bạn viết:
next to her, there is a camera, a note book, a cup of coffe and a bag.
Sửa:
👉 Next to her, there is a camera, a notebook, a cup of coffee, and a backpack.
Bạn viết:
These things make me feel that she is in a tour or nature discovery.
Sửa:
👉 These things make me feel that she is on a trip or exploring nature.
❗
- in a tour ❌
- on a trip ✅
Bạn viết:
it seems she like taking photograph or note memorable experience in her adventure.
Sửa:
👉 It seems that she likes taking photographs or writing down memorable experiences during her trip.
Bạn viết:
on the left her, there are serveral small flowers that make the _____
Sửa:
👉 On her left, there are several small flowers that make the scene look more colorful and lively.
Đoạn 3
Bạn viết:
in front of her is a calm lake.
✅ đúng (rất tốt)
Bạn viết:
I can see serveral ducks swimming on the water, that make me feel peaceful.
Sửa:
👉 I can see several ducks swimming on the water, which makes me feel peaceful.
Bạn viết:
On the beyond, there are trees, mountains covered by snow
Sửa:
👉 In the distance, there are trees and mountains covered with snow
❗
on the beyond ❌ không dùng
Bạn viết:
and a house is neare the lake and next to it has a boat parking.
Sửa:
👉 There is also a house near the lake, and next to it there is a small boat anchored nearby.
Bạn viết:
further more, on the sky has server birds flying.
Sửa:
👉 Furthermore, there are several birds flying in the sky.
❗
on the sky ❌
in the sky ✅
Bạn viết:
All things make the sence more lively.
Sửa:
👉 All these things make the scene more lively.
Đoạn kết
Bạn viết:
Overral, the sence make me feel very peaceful, relax and more closer with nature.
Sửa:
👉 Overall, the scene makes me feel very peaceful, relaxed, and closer to nature.
Bạn viết:
Personally, I think the girl is enjoying a tour alone to rest and find the balance in life.
Sửa:
👉 Personally, I think the girl is enjoying a solo trip to relax and find balance in her life.

🌄 Phiên bản nâng cao (IELTS Speaking style – tiếng Việt)
Trong bức tranh này, tôi có thể thấy một cô gái đang ngồi một mình trên một bến tàu gỗ và lặng lẽ ngắm cảnh thiên nhiên trước mặt. Cô ấy có mái tóc dài, đội một chiếc mũ và mặc áo sơ mi màu xanh, trông rất thư giãn và thoải mái. Tôi nghĩ cô ấy đang tận hưởng một khoảng thời gian yên tĩnh cho riêng mình.
Bên cạnh cô gái có một chiếc máy ảnh, một quyển sổ, một cốc cà phê và một chiếc ba lô. Những đồ vật này khiến tôi cảm giác như cô ấy đang trong một chuyến du lịch hoặc một chuyến khám phá thiên nhiên. Có lẽ cô ấy thích chụp ảnh hoặc ghi lại những trải nghiệm đáng nhớ trong chuyến đi của mình. Ở phía bên phải còn có một vài bông hoa nhỏ, làm cho khung cảnh trở nên tươi sáng và sống động hơn.
Phía trước cô là một mặt hồ rất yên tĩnh. Tôi có thể nhìn thấy một vài con vịt đang bơi nhẹ nhàng trên mặt nước, tạo cảm giác rất thanh bình. Ở phía xa xa, có nhiều cây xanh, những ngọn núi cao phủ tuyết và một căn nhà gỗ nhỏ nằm gần bờ hồ, bên cạnh đó có một chiếc thuyền đang neo lại. Ngoài ra, trên bầu trời còn có một vài con chim đang bay lượn, làm cho bức tranh trở nên sinh động hơn.
Nhìn chung, toàn bộ khung cảnh mang lại cho tôi cảm giác rất yên bình, thư giãn và gần gũi với thiên nhiên. Cá nhân tôi nghĩ rằng cô gái đang tận hưởng một chuyến du lịch một mình để nghỉ ngơi và tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống.
Tôi dịch:
in the picture, I can see a girl sitting lonely on a wooden dock and viewing nature ahead. She has long hair and wearing a hat and a blue shirt, it looks very relax and comfortable. I think she is enjoying the quiet time for own her
next to her, there is a camera, a note book, a cup of coffe and a bag. These things make me feel that she is in a tour or nature discovery. it seems she like taking photograph or note memorable experience in her adventure. on the left her, there are serveral small flowers that make the _____ (không rõ)
in front of her is a calm lake. I can see serveral ducks swimming on the water, that make me feel peaceful. On the beyond, there are trees, mountains covered by snow and a house is neare the lake and next to it has a boat parking. further more, on the sky has server birds flying. All things make the sence more lively.
Overral, the sence make me feel very peaceful, relax and more closer with nature. Personally, I think the girl is enjoying a tour alone to rest and find the balance in life.
🌟 Phiên bản hoàn chỉnh sau khi chỉnh (chuẩn Speaking 6.5)
Bạn có thể đọc luyện như một đoạn mẫu:
In the picture, I can see a girl sitting alone on a wooden dock and enjoying the natural scenery in front of her. She has long hair and is wearing a hat and a blue shirt. She looks very relaxed and comfortable. I think she is enjoying some quiet time for herself.
Next to her, there is a camera, a notebook, a cup of coffee, and a backpack. These things make me feel that she is on a trip or exploring nature. It seems that she likes taking photographs or writing down memorable experiences during her trip. On her left, there are several small flowers that make the scene look more colorful and lively.
In front of her is a calm lake. I can see several ducks swimming on the water, which makes me feel peaceful. In the distance, there are trees and mountains covered with snow. There is also a house near the lake, and next to it there is a small boat anchored nearby. Furthermore, there are several birds flying in the sky. All these things make the scene more lively.
Overall, the scene makes me feel very peaceful, relaxed, and closer to nature. Personally, I think the girl is enjoying a solo trip to relax and find balance in her life.
✏️ Sửa trực tiếp đoạn của bạn (giữ tối đa cấu trúc bạn viết)
Đoạn 1 (đã chỉnh)
Bạn viết:
in the picture, I can see a girl sitting lonely on a wooden dock and viewing nature ahead.
Sửa:
👉 In the picture, I can see a girl sitting alone on a wooden dock and enjoying the natural scenery in front of her.
❗ lỗi:
- lonely ❌ → alone ✅ (lonely = cảm giác cô đơn)
- viewing nature ahead ❌ không tự nhiên
- enjoying the natural scenery ✅ tự nhiên hơn
Bạn viết:
She has long hair and wearing a hat and a blue shirt, it looks very relax and comfortable.
Sửa:
👉 She has long hair and is wearing a hat and a blue shirt. She looks very relaxed and comfortable.
❗ lỗi:
- thiếu is
- relax (verb) ❌ → relaxed (adj) ✅
- câu nối sai → nên tách
Bạn viết:
I think she is enjoying the quiet time for own her
Sửa:
👉 I think she is enjoying some quiet time for herself.
❗ lỗi:
- for own her ❌
- correct: for herself ✅
Đoạn 2
Bạn viết:
next to her, there is a camera, a note book, a cup of coffe and a bag.
Sửa:
👉 Next to her, there is a camera, a notebook, a cup of coffee, and a backpack.
Bạn viết:
These things make me feel that she is in a tour or nature discovery.
Sửa:
👉 These things make me feel that she is on a trip or exploring nature.
❗
- in a tour ❌
- on a trip ✅
Bạn viết:
it seems she like taking photograph or note memorable experience in her adventure.
Sửa:
👉 It seems that she likes taking photographs or writing down memorable experiences during her trip.
Bạn viết:
on the left her, there are serveral small flowers that make the _____
Sửa:
👉 On her left, there are several small flowers that make the scene look more colorful and lively.
Đoạn 3
Bạn viết:
in front of her is a calm lake.
✅ đúng (rất tốt)
Bạn viết:
I can see serveral ducks swimming on the water, that make me feel peaceful.
Sửa:
👉 I can see several ducks swimming on the water, which makes me feel peaceful.
Bạn viết:
On the beyond, there are trees, mountains covered by snow
Sửa:
👉 In the distance, there are trees and mountains covered with snow
❗
on the beyond ❌ không dùng
Bạn viết:
and a house is neare the lake and next to it has a boat parking.
Sửa:
👉 There is also a house near the lake, and next to it there is a small boat anchored nearby.
Bạn viết:
further more, on the sky has server birds flying.
Sửa:
👉 Furthermore, there are several birds flying in the sky.
❗
on the sky ❌
in the sky ✅
Bạn viết:
All things make the sence more lively.
Sửa:
👉 All these things make the scene more lively.
Đoạn kết
Bạn viết:
Overral, the sence make me feel very peaceful, relax and more closer with nature.
Sửa:
👉 Overall, the scene makes me feel very peaceful, relaxed, and closer to nature.
Bạn viết:
Personally, I think the girl is enjoying a tour alone to rest and find the balance in life.
Sửa:
👉 Personally, I think the girl is enjoying a solo trip to relax and find balance in her life.
- 1Cùng nhau học tiếng Anh
- 2Học tiếng anh - phần 2
Tham gia thảo luận
Đăng nhập để bình luận và tương tác với cộng đồng
12:57 15/04/2026
Phần 1: https://congdongxuthanh.vn/cung-nhau-hoc-tieng-anh
Sau khi học xong phần 1, mình ngộ ra rằng kỹ năng nói phụ thuộc rất nhiều vào viết. Nếu bạn không luyện viết sẽ rất khó diễn đạt ý khi nói, não bị chững lại bởi các vấn đề như nên nói cái nào trước, cái nào sau, đã dùng đúng từ chưa, có quên ý nào ko ... dẫn đến chúng ta bị bối rối => ậm ờ, không tự tin, nói không mạch lạc.
Do đó topic này mình sẽ luyện viết như sau:
1. Tìm ảnh chủ đề như phần 1
2. Viết mô tả ảnh bằng tiếng việt ( rèn luyện kĩ năng triển ý )
3. Dùng AI để trau chuốt và bổ sung thêm đoạn văn
4. Tự dịch đoạn văn sang tiếng anh
5. Dùng AI để sửa lỗi đoạn dịch
6. So sánh bản mình viết và đặt ra các câu hỏi, ví dụ: tại sao lại thêm s, tại sao has/have, tại sao lại có the ....
7. Ghi nhận lỗi và rút kinh nghiệm lần sau
Với 7 bước này, chúng ta còn học thêm ngữ pháp thực chiến, không bị lú như cách học truyền thống.
Băt đầu thôi !
Phần 1: https://congdongxuthanh.vn/cung-nhau-hoc-tieng-anh
Sau khi học xong phần 1, mình ngộ ra rằng kỹ năng nói phụ thuộc rất nhiều vào viết. Nếu bạn không luyện viết sẽ rất khó diễn đạt ý khi nói, não bị chững lại bởi các vấn đề như nên nói cái nào trước, cái nào sau, đã dùng đúng từ chưa, có quên ý nào ko ... dẫn đến chúng ta bị bối rối => ậm ờ, không tự tin, nói không mạch lạc.
Do đó topic này mình sẽ luyện viết như sau:
1. Tìm ảnh chủ đề như phần 1
2. Viết mô tả ảnh bằng tiếng việt ( rèn luyện kĩ năng triển ý )
3. Dùng AI để trau chuốt và bổ sung thêm đoạn văn
4. Tự dịch đoạn văn sang tiếng anh
5. Dùng AI để sửa lỗi đoạn dịch
6. So sánh bản mình viết và đặt ra các câu hỏi, ví dụ: tại sao lại thêm s, tại sao has/have, tại sao lại có the ....
7. Ghi nhận lỗi và rút kinh nghiệm lần sau
Với 7 bước này, chúng ta còn học thêm ngữ pháp thực chiến, không bị lú như cách học truyền thống.
Băt đầu thôi !